Biểu thuế VCFTA (Việt Nam - Chile) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 112/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 43 — Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
25 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VCFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 43 | |||||||
| Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo | |||||||
| 43.01 | Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông), trừ da sống trong nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03 | ||||||
| 4301.10.00 | - Của loài chồn vizôn, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4301.30.00 | - Của các giống cừu như: Astrakhan, Broadtail, Caracul, Ba Tư và các giống cừu tương tự, cừu Ấn Độ, Trung Quốc, Mông Cổ hoặc Tây Tạng, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4301.60.00 | - Của loài cáo, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4301.80.00 | - Của loài động vật khác, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4301.90.00 | - Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43.02 | Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03 | ||||||
| - Loại da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân, chưa ghép nối: | |||||||
| 4302.11.00 | - - Của loài chồn vizôn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4302.19.00 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4302.20.00 | - Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4302.30.00 | - Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43.03 | Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông | ||||||
| 4303.10.00 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4303.90 | - Loại khác: | ||||||
| 4303.90.20 | - - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4303.90.90 | - - Loại khác | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43.04 | Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo | ||||||
| 4304.00.10 | - Da lông nhân tạo | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4304.00.20 | - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 4304.00.91 | - - Túi thể thao | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4304.00.99 | - - Loại khác | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.