Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 27 — Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất

22 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
27.01Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
- Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh:
2701.11.00- - Anthracite101010101010
2701.12- - Than bi-tum:
2701.12.10- - - Than để luyện cốc (SEN)101010101010
2701.12.90- - - Loại khác101010101010
2701.19.00- - Than đá loại khác101010101010
2701.20.00- Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá101010101010
27.02Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền
2702.10.00- Than non, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh151515151515
2702.20.00- Than non đã đóng bánh151515151515
27.03Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh
2703.00.10- Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh151515151515
2703.00.20- Than bùn đã đóng bánh151515151515
27.04Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá, than non hoặc than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh; muội bình chưng than đá
2704.00.10- Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá131313131313
2704.00.20- Than cốc và than nửa cốc luyện từ than non hoặc than bùn131313131313
2704.00.30- Muội bình chưng than đá131313131313
27.09Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô
2709.00.10- Dầu mỏ thô101010101010
2709.00.20- Condensate101010101010
2709.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.