Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng

137 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
81.01Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8101.10.00- Bột555555
- Loại khác:
8101.94.00- - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết555555
8101.96.00- - Dây555555
8101.97.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8101.99- - Loại khác:
8101.99.10- - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng555555
8101.99.90- - - Loại khác555555
81.02Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8102.10.00- Bột555555
- Loại khác:
8102.94.00- - Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết555555
8102.95.00- - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng555555
8102.96.00- - Dây555555
8102.97.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8102.99.00- - Loại khác555555
81.03Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8103.20.00- Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột555555
8103.30.00- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
- Loại khác:
8103.91.00- - Chén nung (crucible)555555
8103.99.00- - Loại khác555555
81.04Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn
- Magiê chưa gia công:
8104.11.00- - Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng10,99,58,16,85,44
8104.19.00- - Loại khác10,99,58,16,85,44
8104.20.00- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8104.30.00- Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột10,99,58,16,85,44
8104.90.00- Loại khác10,99,58,16,85,44
81.05Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8105.20- Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột:
8105.20.10- - Coban chưa gia công555550
8105.20.90- - Loại khác
8105.20.90.10- - - Bán thành phẩm555550
8105.20.90.90- - - Loại khác555550
8105.30.00- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8105.90.00- Loại khác555550
81.06Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8106.10- Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng:
8106.10.10- - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
8106.10.10.10- - - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8106.10.10.90- - - Loại khác555555
8106.10.90- - Loại khác
8106.10.90.10- - - Bán thành phẩm555555
8106.10.90.90- - - Loại khác555555
8106.90- Loại khác:
8106.90.10- - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
8106.90.10.10- - - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8106.90.10.90- - - Loại khác555555
8106.90.90- - Loại khác
8106.90.90.10- - - Bán thành phẩm555555
8106.90.90.90- - - Loại khác555555
81.08Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8108.20.00- Titan chưa gia công; bột555555
8108.30.00- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8108.90.00- Loại khác
8108.90.00.10- - Bán thành phẩm555555
8108.90.00.90- - Loại khác555555
81.09Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn
- Zircon chưa gia công; bột:
8109.21.00- - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng555555
8109.29.00- - Loại khác555555
- Phế liệu và mảnh vụn:
8109.31.00- - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng17,816,515,113,712,311
8109.39.00- - Loại khác17,816,515,113,712,311
- Loại khác:
8109.91.00- - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng
8109.91.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8109.91.00.90- - - Loại khác555555
8109.99.00- - Loại khác
8109.99.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8109.99.00.90- - - Loại khác555555
81.10Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8110.10.00- Antimon chưa gia công; bột555555
8110.20.00- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8110.90.00- Loại khác
8110.90.00.10- - Bán thành phẩm555555
8110.90.00.90- - Loại khác555555
81.11Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8111.00.10- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8111.00.90- Loại khác
8111.00.90.10- - Bán thành phẩm555555
8111.00.90.90- - Loại khác555555
81.12Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn
- Beryli:
8112.12.00- - Chưa gia công; bột555555
8112.13.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.19.00- - Loại khác
8112.19.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.19.00.90- - - Loại khác555555
- Crôm:
8112.21.00- - Chưa gia công; bột555555
8112.22.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.29.00- - Loại khác
8112.29.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.29.00.90- - - Loại khác555555
- Hafini:
8112.31.00- - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
8112.31.00.10- - - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.31.00.90- - - Loại khác555555
8112.39.00- - Loại khác
8112.39.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.39.00.90- - - Loại khác555555
- Reni:
8112.41.00- - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
8112.41.00.10- - - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.41.00.90- - - Loại khác555555
8112.49.00- - Loại khác
8112.49.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.49.00.90- - - Loại khác555555
- Tali:
8112.51.00- - Chưa gia công; bột555555
8112.52.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.59.00- - Loại khác
8112.59.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.59.00.90- - - Loại khác555555
- Cađimi:
8112.61.00- - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.69- - Loại khác:
8112.69.10- - - Chưa gia công; bột555555
8112.69.90- - - Loại khác
8112.69.90.10- - - - Bán thành phẩm555555
8112.69.90.90- - - - Loại khác555555
- Loại khác:
8112.92.00- - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
8112.92.00.10- - - Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
8112.92.00.90- - - Loại khác555555
8112.99.00- - Loại khác
8112.99.00.10- - - Bán thành phẩm555555
8112.99.00.90- - - Loại khác555555
8113.00.00Gốm kim loại và các sản phẩm làm từ gốm kim loại, kể cả phế liệu và mảnh vụn
8113.00.00.10- Phế liệu và mảnh vụn17,816,515,113,712,311
- Loại khác:
8113.00.00.20- - Bán thành phẩm555555
8113.00.00.90- - Loại khác555555
########

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.