Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 74 — Đồng và các sản phẩm bằng đồng

31 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
74.01Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)
7401.00.10- Sten đồng10,99,58,16,85,44
7401.00.20- Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)14,512,710,997,25,4
74.03Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công
- Đồng tinh luyện:
7403.11.00- - Ca-tốt và các phần của ca-tốt
7403.11.00.10- - - Đồng tinh luyện nguyên chất101010101010
7403.11.00.90- - - Loại khác14,512,710,997,25,4
7403.12.00- - Thanh để kéo dây14,512,710,997,25,4
7403.13.00- - Que14,512,710,997,25,4
7403.19.00- - Loại khác14,512,710,997,25,4
- Hợp kim đồng:
7403.21.00- - Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau)14,512,710,997,25,4
7403.22.00- - Hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh)14,512,710,997,25,4
7403.29.00- - Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05)14,512,710,997,25,4
7404.00.00Phế liệu và mảnh vụn của đồng
7404.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của đồng, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó000000
7404.00.00.90- Loại khác222222202020
7405.00.00Hợp kim đồng chủ151515000
74.06Bột và vảy đồng
7406.10.00- Bột không có cấu trúc lớp151515000
7406.20.00- Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng151515000
74.07Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình
7407.10- Bằng đồng tinh luyện:
7407.10.30- - Dạng hình101010101010
- - Dạng thanh và que:
7407.10.41- - - Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật101010101010
7407.10.49- - - Loại khác101010101010
- Bằng hợp kim đồng:
7407.21.00- - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau)101010101010
7407.29.00- - Loại khác101010101010

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.