Chương 74 — Đồng và các sản phẩm bằng đồng
31 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất EVFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| 74.01 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | ||||||
| 7401.00.10 | - Sten đồng | 10,9 | 9,5 | 8,1 | 6,8 | 5,4 | 4 |
| 7401.00.20 | - Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 74.03 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công | ||||||
| - Đồng tinh luyện: | |||||||
| 7403.11.00 | - - Ca-tốt và các phần của ca-tốt | ||||||
| 7403.11.00.10 | - - - Đồng tinh luyện nguyên chất | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 7403.11.00.90 | - - - Loại khác | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7403.12.00 | - - Thanh để kéo dây | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7403.13.00 | - - Que | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7403.19.00 | - - Loại khác | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| - Hợp kim đồng: | |||||||
| 7403.21.00 | - - Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7403.22.00 | - - Hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh) | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7403.29.00 | - - Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05) | 14,5 | 12,7 | 10,9 | 9 | 7,2 | 5,4 |
| 7404.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn của đồng | ||||||
| 7404.00.00.10 | - Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của đồng, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7404.00.00.90 | - Loại khác | 22 | 22 | 22 | 20 | 20 | 20 |
| 7405.00.00 | Hợp kim đồng chủ | 15 | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| 74.06 | Bột và vảy đồng | ||||||
| 7406.10.00 | - Bột không có cấu trúc lớp | 15 | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| 7406.20.00 | - Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | 15 | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| 74.07 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình | ||||||
| 7407.10 | - Bằng đồng tinh luyện: | ||||||
| 7407.10.30 | - - Dạng hình | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| - - Dạng thanh và que: | |||||||
| 7407.10.41 | - - - Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 7407.10.49 | - - - Loại khác | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| - Bằng hợp kim đồng: | |||||||
| 7407.21.00 | - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 7407.29.00 | - - Loại khác | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.