Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 79 — Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm

20 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
79.01Kẽm chưa gia công
- Kẽm, không hợp kim:
7901.11.00- - Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng
7901.11.00.10- - - Dạng thỏi101010101010
7901.11.00.90- - - Loại khác000000
7901.12.00- - Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng
7901.12.00.10- - - Dạng thỏi101010101010
7901.12.00.90- - - Loại khác000000
7901.20.00- Hợp kim kẽm
7901.20.00.10- - Dạng thỏi101010101010
7901.20.00.90- - Loại khác000000
7902.00.00Phế liệu và mảnh vụn kẽm
7902.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của kẽm, đã hoặc chưa được đóng, ép thành khối hay thành kiện, bánh, bó.000000
7902.00.00.90- Loại khác17,816,515,113,712,311
79.03Bột, bụi và vảy kẽm
7903.10.00- Bụi kẽm555000
7903.90.00- Loại khác555000
7904.00.00Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây
7904.00.00.10- Dạng thanh, que và hình555555
7904.00.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.