Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
17 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất EVFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| 75.01 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | ||||||
| 7501.10.00 | - Sten niken | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 7501.20.00 | - Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.02 | Niken chưa gia công | ||||||
| 7502.10.00 | - Niken, không hợp kim | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 7502.20.00 | - Hợp kim niken | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 7503.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | ||||||
| 7503.00.00.10 | - Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của niken, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7503.00.00.90 | - Loại khác | 17,8 | 16,5 | 15,1 | 13,7 | 12,3 | 11 |
| 7504.00.00 | Bột và vảy niken | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 75.05 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây | ||||||
| - Thanh, que và hình: | |||||||
| 7505.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 7505.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Dây: | |||||||
| 7505.21.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7505.22.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.