Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken

17 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
75.01Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken
7501.10.00- Sten niken555000
7501.20.00- Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken000000
75.02Niken chưa gia công
7502.10.00- Niken, không hợp kim555000
7502.20.00- Hợp kim niken555000
7503.00.00Phế liệu và mảnh vụn niken
7503.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của niken, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó000000
7503.00.00.90- Loại khác17,816,515,113,712,311
7504.00.00Bột và vảy niken555000
75.05Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
- Thanh, que và hình:
7505.11.00- - Bằng niken, không hợp kim555555
7505.12.00- - Bằng hợp kim niken555555
- Dây:
7505.21.00- - Bằng niken, không hợp kim000000
7505.22.00- - Bằng hợp kim niken000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.