Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 40 — Cao su và các sản phẩm bằng cao su

57 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
40.02Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
- Cao su styren-butadien (SBR); cao su styren-butadien đã được carboxyl hoá (XSBR):
4002.11.00- - Dạng latex (dạng mủ cao su)111111
4002.19- - Loại khác:
4002.19.10- - - Dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn111111
4002.19.90- - - Loại khác111111
4002.20- Cao su butadien (BR):
4002.20.10- - Dạng nguyên sinh111111
4002.20.90- - Loại khác111111
- Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR); cao su halo-isobuten-isopren (CIIR hoặc BIIR):
4002.31- - Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR):
4002.31.10- - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn111111
4002.31.90- - - Loại khác111111
4002.39- - Loại khác:
4002.39.10- - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn111111
4002.39.90- - - Loại khác111111
- Cao su chloroprene (chlorobutadiene) (CR):
4002.41.00- - Dạng latex (dạng mủ cao su)111111
4002.49- - Loại khác:
4002.49.10- - - Dạng nguyên sinh111111
4002.49.90- - - Loại khác111111
- Cao su acrylonitril-butadien (NBR):
4002.51.00- - Dạng latex (dạng mủ cao su)111111
4002.59- - Loại khác:
4002.59.10- - - Dạng nguyên sinh111111
4002.59.90- - - Loại khác111111
4002.60- Cao su isopren (IR):
4002.60.10- - Dạng nguyên sinh111111
4002.60.90- - Loại khác111111
4002.70- Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM):
4002.70.10- - Dạng nguyên sinh111111
4002.70.90- - Loại khác111111
4002.80- Hỗn hợp của sản phẩm bất kỳ thuộc nhóm 40.01 với sản phẩm bất kỳ của nhóm này:
4002.80.10- - Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp111111
4002.80.90- - Loại khác111111
- Loại khác:
4002.91.00- - Dạng latex (dạng mủ cao su)111111
4002.99- - Loại khác:
4002.99.40- - - Loại khác, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn
4002.99.40.10- - - - Của cao su tổng hợp111111
4002.99.40.90- - - - Loại khác000000
4002.99.90- - - Loại khác
4002.99.90.10- - - - Của cao su tổng hợp111111
4002.99.90.90- - - - Loại khác000000
40.05Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
4005.10- Hỗn hợp với muội carbon hoặc silica:
4005.10.10- - Của nhựa tự nhiên111111
4005.10.90- - Loại khác111111
4005.20.00- Dạng hòa tan; dạng phân tán trừ các sản phẩm thuộc phân nhóm 4005.10111111
- Loại khác:
4005.91- - Dạng tấm, tờ và dải:
4005.91.10- - - Của nhựa tự nhiên111111
4005.91.90- - - Loại khác111111
4005.99- - Loại khác:
4005.99.10- - - Dạng latex (dạng mủ cao su)111111
4005.99.20- - - Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silica111111
4005.99.90- - - Loại khác111111

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.