Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

26 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
80.01Thiếc chưa gia công
8001.10.00- Thiếc, không hợp kim
8001.10.00.10- - Dạng thỏi101010101010
8001.10.00.90- - Loại khác000000
8001.20.00- Hợp kim thiếc
8001.20.00.10- - Dạng thỏi101010101010
8001.20.00.90- - Loại khác000000
8002.00.00Phế liệu và mảnh vụn thiếc
8002.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của thiếc, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó000000
8002.00.00.90- Loại khác17,816,515,113,712,311
80.03Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10- Thanh và que hàn555000
8003.00.90- Loại khác
8003.00.90.10- - Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình555000
8003.00.90.90- - Loại khác000000
80.07Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.20- Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm000000
8007.00.30- Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy
8007.00.30.10- - Dạng bột và vảy555000
8007.00.30.90- - Loại khác000000
8007.00.40- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)000000
- Loại khác:
8007.00.91- - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá000000
8007.00.92- - Các sản phẩm gia dụng khác000000
8007.00.93- - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes)000000
8007.00.99- - Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.