Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 28 — Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

27 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
28.04Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác
2804.10.00- Hydro000000
- Khí hiếm:
2804.21.00- - Argon000000
2804.29.00- - Loại khác000000
2804.30.00- Nitơ000000
2804.40.00- Oxy000000
2804.50.00- Bo; telu000000
- Silic:
2804.61.00- - Có hàm lượng silic không dưới 99,99% tính theo trọng lượng000000
2804.69.00- - Loại khác000000
2804.70.00- Phospho
2804.70.00.10- - Phospho vàng555550
2804.70.00.90- - Loại khác555550
2804.80.00- Arsen000000
2804.90.00- Selen000000
28.17Kẽm oxit; kẽm peroxit
2817.00.10- Kẽm oxit
2817.00.10.10- - Kẽm oxít dạng bột555550
2817.00.10.90- - Loại khác000000
2817.00.20- Kẽm peroxit000000
2823.00.00Titan oxit
2823.00.00.10- Xỉ titan có hàm lượng TiO2 ≥ 85%, FeO ≤ 10%10101010100
2823.00.00.20- Xỉ titan có hàm lượng 70% ≤ TiO2 < 85%, FeO ≤ 10%10101010100
2823.00.00.30- Rutile có hàm lượng TiO2 &gt;87%10101010100
2823.00.00.40- Inmenit hoàn nguyên có hàm lượng TiO2 ≥ 56%, FeO ≤ 11%000000
2823.00.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.