Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 76 — Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm

15 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
76.01Nhôm chưa gia công
7601.10.00- Nhôm, không hợp kim
7601.10.00.10- - Dạng thỏi151515151515
7601.10.00.90- - Loại khác000000
7601.20.00- Hợp kim nhôm
7601.20.00.10- - Dạng thỏi151515151515
7601.20.00.90- - Loại khác000000
7602.00.00Phế liệu và mảnh vụn nhôm
7602.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của nhôm, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó.000000
7602.00.00.20- Loại khác222222202020
76.03Bột và vảy nhôm
7603.10.00- Bột không có cấu trúc lớp101010101010
7603.20- Bột có cấu trúc lớp; vảy nhôm:
7603.20.10- - Vảy nhôm101010101010
7603.20.20- - Bột có cấu trúc lớp101010101010

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.