Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi UKVFTA

Kèm theo Nghị định số 117/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 72 — Sắt và thép

10 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
202220232024202520262027
72.04Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép
7204.10.00- Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc171717151515
- Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim:
7204.21.00- - Bằng thép không gỉ151515151515
7204.29.00- - Loại khác171717151515
7204.30.00- Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc171717151515
- Phế liệu và mảnh vụn khác:
7204.41.00- - Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hoặc đóng thành kiện, bánh, bó000000
7204.49.00- - Loại khác171717151515
7204.50.00- Thỏi đúc phế liệu nấu lại171717151515

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.