Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì
28 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| 78.01 | Chì chưa gia công | ||||||
| 7801.10.00 | - Chì tinh luyện | ||||||
| 7801.10.00.10 | - - Dạng thỏi | 10 , 9 | 9 , 5 | 8 , 1 | 6 , 8 | 5 , 4 | 4 |
| 7801.10.00.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 7801.91.00 | - - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì | ||||||
| 7801.91.00.10 | - - - Dạng thỏi | 10 , 9 | 9 , 5 | 8 , 1 | 6 , 8 | 5 , 4 | 4 |
| 7801.91.00.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7801.99.00 | - - Loại khác | ||||||
| 7801.99.00.10 | - - - Dạng thỏi | 10 , 9 | 9 , 5 | 8 , 1 | 6 , 8 | 5 , 4 | 4 |
| 7801.99.00.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7802.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | ||||||
| 7802.00.00.10 | - Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của chì, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7802.00.00.90 | - Loại khác | 17 , 8 | 16 , 5 | 15 , 1 | 13 , 7 | 12 , 3 | 11 |
| 78.04 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì | ||||||
| - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | |||||||
| 7804.11 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: | ||||||
| 7804.11.10 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7804.11.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7804.19.00 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7804.20.00 | - Bột và vảy chì | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 78.06 | Các sản phẩm khác bằng chì | ||||||
| 7806.00.20 | - Thanh, que, dạng hình và dây | ||||||
| 7806.00.20.10 | - - Thanh, que, dạng hình | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 7806.00.20.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7806.00.30 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7806.00.40 | - Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7806.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.