Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi UKVFTA

Kèm theo Nghị định số 117/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì

28 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
202220232024202520262027
78.01Chì chưa gia công
7801.10.00- Chì tinh luyện
7801.10.00.10- - Dạng thỏi10 , 99 , 58 , 16 , 85 , 44
7801.10.00.90- - Loại khác000000
- Loại khác:
7801.91.00- - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì
7801.91.00.10- - - Dạng thỏi10 , 99 , 58 , 16 , 85 , 44
7801.91.00.90- - - Loại khác000000
7801.99.00- - Loại khác
7801.99.00.10- - - Dạng thỏi10 , 99 , 58 , 16 , 85 , 44
7801.99.00.90- - - Loại khác000000
7802.00.00Phế liệu và mảnh vụn chì
7802.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của chì, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó.000000
7802.00.00.90- Loại khác17 , 816 , 515 , 113 , 712 , 311
78.04Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
- Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:
7804.11- - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
7804.11.10- - - Chiều dày không quá 0,15 mm000000
7804.11.90- - - Loại khác000000
7804.19.00- - Loại khác000000
7804.20.00- Bột và vảy chì555000
78.06Các sản phẩm khác bằng chì
7806.00.20- Thanh, que, dạng hình và dây
7806.00.20.10- - Thanh, que, dạng hình555555
7806.00.20.90- - Loại khác000000
7806.00.30- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)000000
7806.00.40- Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt000000
7806.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.