Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi UKVFTA

Kèm theo Nghị định số 117/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 41 — Da sống (trừ da lông) và da thuộc

17 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
202220232024202520262027
41.01Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ
4101.20.00- Da sống nguyên con, chưa xẻ, khối lượng da một con không quá 8 kg khi làm khô đơn giản, 10 kg khi muối khô, hoặc 16 kg ở dạng tươi, dạng muối ướt hoặc được bảo quản cách khác101010000
4101.50.00- Da sống nguyên con, khối lượng trên 16 kg101010000
4101.90- Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng:
4101.90.10- - Đã được chuẩn bị để thuộc101010000
4101.90.90- - Loại khác101010000
41.02Da sống của cừu hoặc cừu non (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), có hoặc không còn lông hoặc lạng xẻ, trừ các loại đã ghi ở Chú giải 1(c) của Chương này
4102.10.00- Loại còn lông555000
- Loại không còn lông:
4102.21.00- - Đã được axit hóa555000
4102.29.00- - Loại khác555000
41.03Da sống của loài động vật khác (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ, trừ các loại đã loại trừ trong Chú giải 1(b) hoặc 1(c) của Chương này
4103.20.00- Của loài bò sát
4103.20.00.10- - Của cá sấu000000
4103.20.00.90- - Loại khác555000
4103.30.00- Của lợn101010000
4103.90.00- Loại khác101010000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.