Biểu thuế AANZFTA (ASEAN - Úc - New Zealand) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 121/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao

24 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất AANZFTA (%)
2022 - 2027
Chương 18
Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
18.01Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang
1801.00.10- Đã lên men (SEN)0
1801.00.90- Loại khác0
1802.00.00Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác0
18.03Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo
1803.10.00- Chưa khử chất béo0
1803.20.00- Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo0
1804.00.00Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao0
1805.00.00Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác0
18.06Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
1806.10.00- Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác0
1806.20- Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg:
1806.20.10- - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh0
1806.20.90- - Loại khác0
- Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh:
1806.31.00- - Có nhân0
1806.32.00- - Không có nhân0
1806.90- Loại khác:
1806.90.10- - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles)0
1806.90.30- - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo0
1806.90.40- - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ0
1806.90.90- - Loại khác0

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.