Biểu thuế AANZFTA (ASEAN - Úc - New Zealand) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 121/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 50 — Tơ tằm
21 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AANZFTA (%) |
|---|---|---|
| 2022 - 2027 | ||
| Chương 50 | ||
| Tơ tằm | ||
| 5001.00.00 | Kén tằm phù hợp dùng làm tơ | 0 |
| 5002.00.00 | Tơ tằm thô (chưa xe) | 0 |
| 5003.00.00 | Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế) | 0 |
| 5004.00.00 | Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻ | 0 |
| 5005.00.00 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ | 0 |
| 5006.00.00 | Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm | 0 |
| 50.07 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm | |
| 5007.10 | - Vải dệt thoi từ tơ vụn: | |
| 5007.10.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 0 |
| 5007.10.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 0 |
| 5007.10.90 | - - Loại khác | 0 |
| 5007.20 | - Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng: | |
| 5007.20.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 0 |
| 5007.20.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 0 |
| 5007.20.90 | - - Loại khác | 0 |
| 5007.90 | - Vải dệt khác: | |
| 5007.90.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 0 |
| 5007.90.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 0 |
| 5007.90.90 | - - Loại khác | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.