Biểu thuế AANZFTA (ASEAN - Úc - New Zealand) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 121/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 46 — Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây
43 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AANZFTA (%) |
|---|---|---|
| 2022 - 2027 | ||
| Chương 46 | ||
| Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây | ||
| 46.01 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hoặc không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành) | |
| - Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vật: | ||
| 4601.21.00 | - - Của tre | 0 |
| 4601.22.00 | - - Từ song mây | 0 |
| 4601.29.00 | - - Loại khác | 0 |
| - Loại khác: | ||
| 4601.92 | - - Từ tre: | |
| 4601.92.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | 0 |
| 4601.92.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0 |
| 4601.92.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4601.93 | - - Từ song mây: | |
| 4601.93.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | 0 |
| 4601.93.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0 |
| 4601.93.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4601.94 | - - Từ vật liệu thực vật khác: | |
| 4601.94.10 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | 0 |
| 4601.94.20 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0 |
| 4601.94.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4601.99 | - - Loại khác: | |
| 4601.99.10 | - - - Chiếu và thảm | 0 |
| 4601.99.20 | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | 0 |
| 4601.99.30 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0 |
| 4601.99.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 46.02 | Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp | |
| - Bằng vật liệu thực vật: | ||
| 4602.11 | - - Từ tre: | |
| 4602.11.10 | - - - Túi và vali du lịch | 0 |
| 4602.11.20 | - - - Giỏ đựng chai | 0 |
| 4602.11.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4602.12 | - - Từ song mây: | |
| 4602.12.10 | - - - Túi và vali du lịch | 0 |
| 4602.12.20 | - - - Giỏ đựng chai | 0 |
| 4602.12.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4602.19 | - - Loại khác: | |
| 4602.19.10 | - - - Túi và vali du lịch | 0 |
| 4602.19.20 | - - - Giỏ đựng chai | 0 |
| 4602.19.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 4602.90 | - Loại khác: | |
| 4602.90.10 | - - Túi và vali du lịch | 0 |
| 4602.90.20 | - - Giỏ đựng chai | 0 |
| 4602.90.90 | - - Loại khác | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.