Biểu thuế AHKFTA (ASEAN - Hồng Kông) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 123/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 13 — Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
32 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AHKFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 13 | |||||||
| Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác | |||||||
| 13.01 | Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam) | ||||||
| 1301.20.00 | - Gôm Ả rập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1301.90 | - Loại khác: | ||||||
| 1301.90.30 | - - Nhựa cây gai dầu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1301.90.40 | - - Nhựa cánh kiến đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1301.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13.02 | Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật | ||||||
| - Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật: | |||||||
| 1302.11 | - - Thuốc phiện: | ||||||
| 1302.11.10 | - - - Bột thuốc phiện (Pulvis opii) | * | * | * | * | * | * |
| 1302.11.90 | - - - Loại khác | * | * | * | * | * | * |
| 1302.12.00 | - - Từ cam thảo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.13.00 | - - Từ hoa bia (hublong) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.14.00 | - - Từ cây ma hoàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.19 | - - Loại khác: | ||||||
| 1302.19.20 | - - - Chiết xuất và cồn thuốc của cây gai dầu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.19.40 | - - - Nhựa và các chiết xuất thực vật từ hoa cúc hoặc rễ cây có chứa rotenone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.19.50 | - - - Sơn mài (sơn mài tự nhiên) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.19.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.20.00 | - Chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ các sản phẩm thực vật: | |||||||
| 1302.31.00 | - - Thạch rau câu (agar-agar) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.32.00 | - - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ quả minh quyết (1), hạt minh quyết (1) hoặc hạt guar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.39 | - - Loại khác: | ||||||
| - - - Làm từ tảo carrageen (carrageenan): | |||||||
| 1302.39.11 | - - - - Dạng bột, tinh chế một phần (SEN) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.39.12 | - - - - Dạng bột, đã tinh chế (SEN) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.39.13 | - - - - Carrageen dạng mảnh đã xử lý kiềm (ATCC) (SEN) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.39.19 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1302.39.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.