Biểu thuế AHKFTA (ASEAN - Hồng Kông) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 123/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 05 — Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác
39 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AHKFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 5 | |||||||
| Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác | |||||||
| 0501.00.00 | Tóc người, chưa xử lý, đã hoặc chưa rửa sạch hoặc gột tẩy; phế liệu tóc người | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.02 | Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi; lông dùng làm chổi và bàn chải khác; phế liệu từ các loại lông trên | ||||||
| 0502.10.00 | - Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0502.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0504.00.00 | Ruột, bong bóng và dạ dày động vật (trừ cá), nguyên dạng và các mảnh của chúng, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.05 | Da và các bộ phận khác của loài chim và gia cầm, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ được làm sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần của lông vũ | ||||||
| 0505.10 | - Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ: | ||||||
| 0505.10.10 | - - Lông vũ của vịt, ngan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0505.10.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0505.90 | - Loại khác: | ||||||
| 0505.90.10 | - - Lông vũ của vịt, ngan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0505.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.06 | Xương và lõi sừng, chưa xử lý, đã khử mỡ, sơ chế (nhưng chưa cắt thành hình), đã xử lý bằng axit hoặc khử gelatin; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên | ||||||
| 0506.10.00 | - Ossein và xương đã xử lý bằng axit | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0506.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.07 | Ngà, mai động vật họ rùa, lược cá voi (phiến sừng hàm trên) và hàm răng lược cá voi, sừng, gạc, móng guốc, móng, vuốt và mỏ, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên | ||||||
| 0507.10.00 | - Ngà; bột và phế liệu từ ngà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0507.90 | - Loại khác: | ||||||
| 0507.90.20 | - - Mai động vật họ rùa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0507.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.08 | San hô và các chất liệu tương tự, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa gia công thêm; mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai và mai mực, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình, bột và phế liệu từ các sản phẩm trên | ||||||
| 0508.00.20 | - Mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0508.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0510.00.00 | Long diên hương, hương hải ly, chất xạ hương (từ cầy hương và hươu xạ); côn trùng cánh cứng cantharides; mật, đã hoặc chưa được làm khô; các tuyến và các sản phẩm động vật khác dùng để điều chế dược phẩm, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời dưới hình thức khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05.11 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người | ||||||
| 0511.10.00 | - Tinh dịch động vật họ trâu, bò | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 0511.91 | - - Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3: | ||||||
| 0511.91.10 | - - - Sẹ và bọc trứng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.91.20 | - - - Trứng Artemia (trứng Brine shrimp) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.91.30 | - - - Da cá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.91.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.99 | - - Loại khác: | ||||||
| 0511.99.10 | - - - Tinh dịch động vật nuôi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.99.20 | - - - Trứng tằm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.99.30 | - - - Bọt biển thiên nhiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0511.99.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.