Biểu thuế AHKFTA (ASEAN - Hồng Kông) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 123/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 16 — Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng

137 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất AHKFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 16
Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng
16.01Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó
1601.00.10- Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
1601.00.10.10- - Từ côn trùng151515151515
1601.00.10.90- - Loại khác222222222222
1601.00.90- Loại khác
1601.00.90.10- - Từ côn trùng151515151515
1601.00.90.90- - Loại khác222222222222
16.02Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác
1602.10- Chế phẩm đồng nhất:
1602.10.10- - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ
1602.10.10.10- - - Từ côn trùng151515151515
1602.10.10.90- - - Loại khác******
1602.10.90- - Loại khác
1602.10.90.10- - - Từ côn trùng151515151515
1602.10.90.90- - - Loại khác******
1602.20.00- Từ gan động vật******
- Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05:
1602.31- - Từ gà tây:
1602.31.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ222222222222
- - - Loại khác:
1602.31.91- - - - Từ thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN)222222222222
1602.31.99- - - - Loại khác222222222222
1602.32- - Từ gà thuộc loài Gallus domesticus:
1602.32.10- - - Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1602.32.90- - - Loại khác222222222222
1602.39.00- - Loại khác222222222222
- Từ lợn:
1602.41- - Thịt mông đùi (ham) và các mảnh của chúng:
1602.41.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ222222222222
1602.41.90- - - Loại khác222222222222
1602.42- - Thịt vai nguyên miếng và các mảnh của chúng:
1602.42.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ222222222222
1602.42.90- - - Loại khác222222222222
1602.49- - Loại khác, kể cả các hỗn hợp:
- - - Thịt nguội:
1602.49.11- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ222222222222
1602.49.19- - - - Loại khác222222222222
- - - Loại khác:
1602.49.91- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ222222222222
1602.49.99- - - - Loại khác222222222222
1602.50- Từ động vật họ trâu bò:
1602.50.10- - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1602.50.90- - Loại khác******
1602.90- Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật:
1602.90.10- - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1602.90.20- - Các chế phẩm từ tiết******
1602.90.90- - Loại khác (SEN)******
16.03Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác
1603.00.10- Từ thịt******
1603.00.90- Loại khác******
16.04Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá
- Cá, nguyên con hoặc dạng miếng, nhưng chưa cắt nhỏ:
1604.11- - Từ cá hồi:
1604.11.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.11.90- - - Loại khác******
1604.12- - Từ cá trích nước lạnh:
1604.12.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.12.90- - - Loại khác******
1604.13- - Từ cá trích dầu, cá trích xương và cá trích kê hoặc cá trích cơm:
- - - Từ cá trích dầu:
1604.13.11- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.13.19- - - - Loại khác******
- - - Loại khác:
1604.13.91- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.13.99- - - - Loại khác******
1604.14- - Từ cá ngừ đại dương, cá ngừ vằn và cá ngừ ba chấm (Sarda spp.):
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
1604.14.11- - - - Từ cá ngừ đại dương******
1604.14.19- - - - Loại khác******
- - - Loại khác:
1604.14.91- - - - Cá ngừ đã làm chín sơ (SEN)******
1604.14.99- - - - Loại khác******
1604.15- - Từ cá nục hoa:
1604.15.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.15.90- - - Loại khác******
1604.16- - Từ cá cơm (cá trỏng):
1604.16.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.16.90- - - Loại khác******
1604.17- - Cá chình:
1604.17.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.17.90- - - Loại khác******
1604.18- - Vây cá mập:
1604.18.10- - - Đã chế biến để sử dụng ngay202020202020
- - - Loại khác:
1604.18.91- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.18.99- - - - Loại khác******
1604.19- - Loại khác:
1604.19.20- - - Cá sòng (horse mackerel), đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.19.30- - - Loại khác, đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.19.90- - - Loại khác******
1604.20- Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác:
1604.20.20- - Xúc xích cá******
1604.20.30- - Cá viên******
1604.20.40- - Cá dạng bột nhão******
- - Loại khác:
1604.20.91- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ******
1604.20.99- - - Loại khác******
- Trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối:
1604.31.00- - Trứng cá tầm muối******
1604.32.00- - Sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối******
16.05Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản
1605.10- Cua, ghẹ:
- - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ:
1605.10.11- - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae)******
1605.10.12- - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (cua thuộc họ Lithodidae)******
1605.10.13- - - Cua tuyết (cua thuộc họ Oregoniidae)******
1605.10.14- - - Loại khác******
1605.10.90- - Loại khác******
- Tôm shrimp và tôm prawn:
1605.21.00- - Không đóng bao bì kín khí******
1605.29- - Loại khác:
1605.29.20- - - Tôm dạng viên******
1605.29.30- - - Tôm tẩm bột******
1605.29.90- - - Loại khác******
1605.30.00- Tôm hùm******
1605.40.00- Động vật giáp xác khác******
- Động vật thân mềm:
1605.51.00- - Hàu252525252525
1605.52.00- - Điệp, kể cả điệp nữ hoàng252525252525
1605.53.00- - Vẹm (Mussels)252525252525
1605.54- - Mực nang và mực ống:
1605.54.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ252525252525
1605.54.90- - - Loại khác252525252525
1605.55.00- - Bạch tuộc252525252525
1605.56.00- - Nghêu (ngao), sò252525252525
1605.57- - Bào ngư:
1605.57.10- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ252525252525
1605.57.90- - - Loại khác252525252525
1605.58.00- - Ốc, trừ ốc biển252525252525
1605.59.00- - Loại khác252525252525
- Động vật thủy sinh không xương sống khác:
1605.61.00- - Hải sâm252525252525
1605.62.00- - Cầu gai252525252525
1605.63.00- - Sứa252525252525
1605.69.00- - Loại khác252525252525

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.