Biểu thuế VJEPA (Việt Nam - Nhật Bản) 2022-2028

Kèm theo Nghị định số 124/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 50 — Tơ tằm

21 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VJEPA (%)
30/12 /2022 - 31/3/202301/4/2023 - 31/3/202401/4/2024 - 31/3/202501/4/2025 - 31/3/20261/4/2026 - 31/3/20271/4/2027 - 31/3/2028
Chương 50
Tơ tằm
5001.00.00Kén tằm phù hợp dùng làm tơ000000
5002.00.00Tơ tằm thô (chưa xe)000000
5003.00.00Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế)000000
5004.00.00Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻ000000
5005.00.00Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ000000
5006.00.00Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm000000
50.07Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm
5007.10- Vải dệt thoi từ tơ vụn:
5007.10.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng000000
5007.10.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)000000
5007.10.90- - Loại khác000000
5007.20- Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng:
5007.20.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng000000
5007.20.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)000000
5007.20.90- - Loại khác000000
5007.90- Vải dệt khác:
5007.90.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng000000
5007.90.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)000000
5007.90.90- - Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.