Biểu thuế VJEPA (Việt Nam - Nhật Bản) 2022-2028

Kèm theo Nghị định số 124/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 10 — Ngũ cốc

64 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VJEPA (%)
30/12 /2022 - 31/3/202301/4/2023 - 31/3/202401/4/2024 - 31/3/202501/4/2025 - 31/3/20261/4/2026 - 31/3/20271/4/2027 - 31/3/2028
Chương 10
Ngũ cốc
10.01Lúa mì và meslin
- Lúa mì Durum:
1001.11.00- - Hạt giống000000
1001.19.00- - Loại khác000000
- Loại khác:
1001.91.00- - Hạt giống000000
1001.99- - Loại khác:
- - - Thích hợp sử dụng cho người:
1001.99.11- - - - Meslin (SEN)000000
1001.99.12- - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN)000000
1001.99.19- - - - Loại khác (SEN)000000
- - - Loại khác:
1001.99.91- - - - Meslin000000
1001.99.99- - - - Loại khác (SEN)000000
10.02Lúa mạch đen
1002.10.00- Hạt giống000000
1002.90.00- Loại khác000000
10.03Lúa đại mạch
1003.10.00- Hạt giống000000
1003.90.00- Loại khác000000
10.04Yến mạch
1004.10.00- Hạt giống000000
1004.90.00- Loại khác000000
10.05Ngô
1005.10.00- Hạt giống000000
1005.90- Loại khác:
1005.90.10- - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN)420000
- - Loại khác:
1005.90.91- - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN)000000
1005.90.99- - - Loại khác000000
10.06Lúa gạo
1006.10- Thóc:
1006.10.10- - Phù hợp để gieo trồng000000
1006.10.90- - Loại khác000000
1006.20- Gạo lứt:
1006.20.10- - Gạo Hom Mali (SEN)52,50000
1006.20.90- - Loại khác52,50000
1006.30- Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):
1006.30.30- - Gạo nếp (SEN)52,50000
1006.30.40- - Gạo Hom Mali (SEN)52,50000
1006.30.50- - Gạo Basmati (SEN)52,50000
1006.30.60- - Gạo Malys (SEN)52,50000
1006.30.70- - Gạo thơm khác (SEN)52,50000
- - Loại khác:
1006.30.91- - - Gạo đồ (1)630000
1006.30.99- - - Loại khác52,50000
1006.40- Tấm:
1006.40.10- - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)52,50000
1006.40.90- - Loại khác (SEN)52,50000
10.07Lúa miến
1007.10.00- Hạt giống000000
1007.90.00- Loại khác000000
10.08Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
1008.10.00- Kiều mạch000000
- Kê:
1008.21.00- - Hạt giống000000
1008.29.00- - Loại khác000000
1008.30.00- Hạt cây thóc chim (họ lúa)000000
1008.40.00- Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)000000
1008.50.00- Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)000000
1008.60.00- Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)000000
1008.90.00- Ngũ cốc loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.