Biểu thuế VJEPA (Việt Nam - Nhật Bản) 2022-2028

Kèm theo Nghị định số 124/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 69 — Đồ gốm, sứ

92 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VJEPA (%)
30/12 /2022 - 31/3/202301/4/2023 - 31/3/202401/4/2024 - 31/3/202501/4/2025 - 31/3/20261/4/2026 - 31/3/20271/4/2027 - 31/3/2028
Chương 69
Đồ gốm, sứ
6901.00.00Gạch, gạch khối, tấm lát (tiles) và các loại hàng gốm, sứ khác làm từ bột silic hóa thạch (ví dụ, đất tảo cát, đá tảo silic hoặc diatomit) hoặc từ các loại đất silic tương tự420000
69.02Gạch, gạch khối, tấm lát (tiles) chịu lửa và các loại vật liệu xây dựng bằng gốm, sứ chịu lửa tương tự, trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự
6902.10.00- Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là một hoặc nhiều nguyên tố magie (Mg), canxi (Ca) hoặc crom (Cr), thể hiện ở dạng magie oxit (MgO), canxi oxit (CaO) hoặc crom oxit (Cr2O3)000000
6902.20.00- Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là oxit nhôm (Al2O3), đioxit silic (SiO2) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của các chất này000000
6902.90.00- Loại khác000000
69.03Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ, bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt), trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự
6903.10.00- Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là carbon tự do000000
6903.20.00- Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của oxit nhôm và của đioxit silic (SiO2)000000
6903.90.00- Loại khác000000
69.04Gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các loại tương tự bằng gốm, sứ
6904.10.00- Gạch xây dựng52,50000
6904.90.00- Loại khác52,50000
69.05Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác
6905.10.00- Ngói lợp mái630000
6905.90.00- Loại khác630000
6906.00.00Ống dẫn, máng dẫn, máng thoát nước và các phụ kiện để lắp ráp bằng gốm, sứ52,50000
69.07Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện
- Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường trừ loại thuộc phân nhóm 6907.30 và 6907.40:
6907.21- - Của loại có độ hút nước không quá 0,5% tính theo trọng lượng:
6907.21.10- - - Tấm lót của loại sử dụng cho máy nghiền, không tráng men(SEN)630000
- - - Loại khác, có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm:
6907.21.21- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.21.22- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.21.23- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.21.24- - - - Loại khác, đã tráng men000000
- - - Loại khác:
6907.21.91- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.21.92- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.21.93- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.21.94- - - - Loại khác, đã tráng men630000
6907.22- - Của loại có độ hút nước trên 0,5% nhưng không quá 10% tính theo trọng lượng:
- - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm:
6907.22.11- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.22.12- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.22.13- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.22.14- - - - Loại khác, đã tráng men000000
- - - Loại khác:
6907.22.91- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.22.92- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.22.93- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.22.94- - - - Loại khác, đã tráng men630000
6907.23- - Của loại có độ hút nước trên 10% tính theo trọng lượng:
- - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm:
6907.23.11- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.23.12- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.23.13- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.23.14- - - - Loại khác, đã tráng men000000
- - - Loại khác:
6907.23.91- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men630000
6907.23.92- - - - Loại khác, không tráng men630000
6907.23.93- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men630000
6907.23.94- - - - Loại khác, đã tráng men630000
6907.30- Khối khảm và các sản phẩm tương tự, trừ loại thuộc phân nhóm 6907.40:
- - Không tráng men:
6907.30.11- - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm630000
6907.30.19- - - Loại khác630000
- - Loại khác:
6907.30.91- - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm000000
6907.30.99- - - Loại khác630000
6907.40- Các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện:
6907.40.10- - Của loại sử dụng để lót máy nghiền, không tráng men630000
- - Các sản phẩm khác, có mặt lớn nhất có thể nhìn thấy sau khi ghép không quá 49 cm2:
6907.40.21- - - Không tráng men630000
6907.40.22- - - Đã tráng men000000
- - Loại khác:
6907.40.91- - - Không tráng men630000
6907.40.92- - - Đã tráng men630000
69.09Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hũ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng
- Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật khác:
6909.11.00- - Bằng sứ000000
6909.12.00- - Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs000000
6909.19.00- - Loại khác000000
6909.90.00- Loại khác2,510000
69.10Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định
6910.10.00- Bằng sứ963000
6910.90.00- Loại khác752000
69.11Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ
6911.10.00- Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp630000
6911.90.00- Loại khác630000
6912.00.00Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ52,50000
69.13Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác
6913.10- Bằng sứ:
6913.10.10- - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí52,50000
6913.10.90- - Loại khác52,50000
6913.90- Loại khác:
6913.90.10- - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí52,50000
6913.90.90- - Loại khác52,50000
69.14Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác
6914.10.00- Bằng sứ52,50000
6914.90.00- Loại khác52,50000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.