Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 06 — Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí

39 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 6
Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí
06.01Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12
0601.10.00- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ000000
0601.20- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn:
0601.20.10- - Cây rau diếp xoăn000000
0601.20.20- - Rễ rau diếp xoăn000000
0601.20.90- - Loại khác000000
06.02Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm
0602.10- Cành giâm và cành ghép không có rễ:
0602.10.10- - Của cây phong lan000000
0602.10.20- - Của cây cao su000000
0602.10.90- - Loại khác000000
0602.20.00- Cây, cây bụi, đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch (nuts) ăn được000000
0602.30.00- Cây đỗ quyên và cây azalea (cây khô - họ đỗ quyên), đã hoặc không ghép cành000000
0602.40.00- Cây hoa hồng, đã hoặc không ghép cành000000
0602.90- Loại khác:
0602.90.10- - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ000000
0602.90.20- - Cây phong lan giống000000
0602.90.40- - Gốc cây cao su có chồi (SEN)000000
0602.90.50- - Cây cao su giống (SEN)000000
0602.90.60- - Chồi mọc từ gỗ cây cao su (SEN)000000
0602.90.90- - Loại khác000000
06.03Cành hoa và nụ hoa dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
- Tươi:
0603.11.00- - Hoa hồng500000
0603.12.00- - Hoa cẩm chướng500000
0603.13.00- - Phong lan500000
0603.14.00- - Hoa cúc500000
0603.15.00- - Họ hoa ly (Lilium spp.)500000
0603.19.00- - Loại khác500000
0603.90.00- Loại khác500000
06.04Tán lá, cành và các phần khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, các loại cỏ, rêu và địa y, phù hợp để bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
0604.20- Tươi:
0604.20.10- - Rêu và địa y500000
0604.20.90- - Loại khác500000
0604.90- Loại khác:
0604.90.10- - Rêu và địa y500000
0604.90.90- - Loại khác500000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.