010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 45 — Lie và các sản phẩm bằng lie
12 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất EVFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 45 | |||||||
| Lie và các sản phẩm bằng lie | |||||||
| 45.01 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột | ||||||
| 4501.10.00 | - Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4501.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4502.00.00 | Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy) | 2,5 | 1,6 | 0,8 | 0 | 0 | 0 |
| 45.03 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên | ||||||
| 4503.10.00 | - Nút và nắp đậy | 10 | 6,6 | 3,3 | 0 | 0 | 0 |
| 4503.90.00 | - Loại khác | 10 | 6,6 | 3,3 | 0 | 0 | 0 |
| 45.04 | Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính | ||||||
| 4504.10.00 | - Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa | 5 | 3,3 | 1,6 | 0 | 0 | 0 |
| 4504.90.00 | - Loại khác | 10 | 6,6 | 3,3 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.