Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 10 — Ngũ cốc

64 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 10
Ngũ cốc
10.01Lúa mì và meslin
- Lúa mì Durum:
1001.11.00- - Hạt giống1,200000
1001.19.00- - Loại khác1,200000
- Loại khác:
1001.91.00- - Hạt giống1,200000
1001.99- - Loại khác:
- - - Thích hợp sử dụng cho người:
1001.99.11- - - - Meslin (SEN)1,200000
1001.99.12- - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN)1,200000
1001.99.19- - - - Loại khác (SEN)1,200000
- - - Loại khác:
1001.99.91- - - - Meslin1,200000
1001.99.99- - - - Loại khác (SEN)1,200000
10.02Lúa mạch đen
1002.10.00- Hạt giống000000
1002.90.00- Loại khác000000
10.03Lúa đại mạch
1003.10.00- Hạt giống000000
1003.90.00- Loại khác000000
10.04Yến mạch
1004.10.00- Hạt giống000000
1004.90.00- Loại khác000000
10.05Ngô
1005.10.00- Hạt giống000000
1005.90- Loại khác:
1005.90.10- - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN)18,71511,27,53,70
- - Loại khác:
1005.90.91- - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN)2,51,60,8000
1005.90.99- - - Loại khác2,51,60,8000
10.06Lúa gạo
1006.10- Thóc:
1006.10.10- - Phù hợp để gieo trồng000000
1006.10.90- - Loại khác2925,421,818,114,510,9
1006.20- Gạo lứt:
1006.20.10- - Gạo Hom Mali (SEN)2520151050
1006.20.90- - Loại khác2925,421,818,114,510,9
1006.30- Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):
1006.30.30- - Gạo nếp (SEN)2925,421,818,114,510,9
1006.30.40- - Gạo Hom Mali (SEN)2520151050
1006.30.50- - Gạo Basmati (SEN)2925,421,818,114,510,9
1006.30.60- - Gạo Malys (SEN)2925,421,818,114,510,9
1006.30.70- - Gạo thơm khác (SEN)2925,421,818,114,510,9
- - Loại khác:
1006.30.91- - - Gạo đồ (1)2925,421,818,114,510,9
1006.30.99- - - Loại khác2925,421,818,114,510,9
1006.40- Tấm:
1006.40.10- - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)2925,421,818,114,510,9
1006.40.90- - Loại khác (SEN)2925,421,818,114,510,9
10.07Lúa miến
1007.10.00- Hạt giống000000
1007.90.00- Loại khác000000
10.08Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
1008.10.00- Kiều mạch000000
- Kê:
1008.21.00- - Hạt giống000000
1008.29.00- - Loại khác000000
1008.30.00- Hạt cây thóc chim (họ lúa)53,31,6000
1008.40.00- Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)2,51,60,8000
1008.50.00- Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)2,51,60,8000
1008.60.00- Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)2,51,60,8000
1008.90.00- Ngũ cốc loại khác2,51,60,8000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.