Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 13 — Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác

32 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 13
Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
13.01Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam)
1301.20.00- Gôm Ả rập1,200000
1301.90- Loại khác:
1301.90.30- - Nhựa cây gai dầu1,200000
1301.90.40- - Nhựa cánh kiến đỏ1,200000
1301.90.90- - Loại khác1,200000
13.02Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật
- Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật:
1302.11- - Thuốc phiện:
1302.11.10- - - Bột thuốc phiện (Pulvis opii)3,63,12,72,21,81,3
1302.11.90- - - Loại khác3,63,12,72,21,81,3
1302.12.00- - Từ cam thảo1,200000
1302.13.00- - Từ hoa bia (hublong)1,200000
1302.14.00- - Từ cây ma hoàng1,200000
1302.19- - Loại khác:
1302.19.20- - - Chiết xuất và cồn thuốc của cây gai dầu1,200000
1302.19.40- - - Nhựa và các chiết xuất thực vật từ hoa cúc hoặc rễ cây có chứa rotenone1,200000
1302.19.50- - - Sơn mài (sơn mài tự nhiên)1,200000
1302.19.90- - - Loại khác1,200000
1302.20.00- Chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic1,200000
- Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ các sản phẩm thực vật:
1302.31.00- - Thạch rau câu (agar-agar)1,200000
1302.32.00- - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ quả minh quyết (1), hạt minh quyết (1) hoặc hạt guar1,200000
1302.39- - Loại khác:
- - - Làm từ tảo carrageen (carrageenan):
1302.39.11- - - - Dạng bột, tinh chế một phần (SEN)1,200000
1302.39.12- - - - Dạng bột, đã tinh chế (SEN)1,200000
1302.39.13- - - - Carrageen dạng mảnh đã xử lý kiềm (ATCC) (SEN)1,200000
1302.39.19- - - - Loại khác1,200000
1302.39.90- - - Loại khác1,200000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.