Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi EVFTA

Kèm theo Nghị định số 116/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao

28 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất EVFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 18
Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
18.01Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang
1801.00.10- Đã lên men (SEN)6,253,72,51,20
1801.00.90- Loại khác6,253,72,51,20
1802.00.00Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác6,253,72,51,20
18.03Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo
1803.10.00- Chưa khử chất béo6,253,72,51,20
1803.20.00- Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo6,253,72,51,20
1804.00.00Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao6,253,72,51,20
1805.00.00Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác12,5107,552,50
18.06Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
1806.10.00- Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác12,5107,552,50
1806.20- Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg:
1806.20.10- - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh12,5107,552,50
1806.20.90- - Loại khác11,296,74,52,20
- Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh:
1806.31.00- - Có nhân
1806.31.00.10- - - Kẹo sô cô la642000
1806.31.00.90- - - Loại khác18,71511,27,53,70
1806.32.00- - Không có nhân
1806.32.00.10- - - Kẹo sô cô la106,63,3000
1806.32.00.90- - - Loại khác18,71511,27,53,70
1806.90- Loại khác:
1806.90.10- - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles)642000
1806.90.30- - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo15,612,59,36,23,10
1806.90.40- - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ15,612,59,36,23,10
1806.90.90- - Loại khác106,63,3000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.