010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 65 — Mũ và các vật đội đầu khác và các bộ phận của chúng
22 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất EVFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 65 | |||||||
| Mũ và các vật đội đầu khác và các bộ phận của chúng | |||||||
| 6501.00.00 | Các loại thân mũ hình nón, hình chuông bằng phớt (nỉ, dạ), chưa dựng theo khuôn, chưa làm vành; thân mũ chóp bằng và thân mũ hình trụ (kể cả thân mũ hình trụ đa giác), bằng phớt (nỉ, dạ) | 5 | 3,3 | 1,6 | 0 | 0 | 0 |
| 6502.00.00 | Các loại thân mũ, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng vật liệu bất kỳ, chưa dựng theo khuôn, chưa làm vành, chưa có lót, chưa có trang trí | 5 | 3,3 | 1,6 | 0 | 0 | 0 |
| 6504.00.00 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng chất liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 65.05 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí | ||||||
| 6505.00.10 | - Mũ và các vật đội đầu sử dụng cho mục đích tôn giáo | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 6505.00.20 | - Lưới bao tóc | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 6505.00.90 | - Loại khác | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 65.06 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí | ||||||
| 6506.10 | - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: | ||||||
| 6506.10.10 | - - Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy | 10 | 6,6 | 3,3 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.10.20 | - - Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hỏa, trừ mũ bảo hộ bằng thép | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.10.30 | - - Mũ bảo hộ bằng thép | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.10.40 | - - Mũ dùng trong chơi water-polo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.10.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 6506.91.00 | - - Bằng cao su hoặc plastic | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.99 | - - Bằng các loại vật liệu khác: | ||||||
| 6506.99.10 | - - - Bằng da lông | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 6506.99.90 | - - - Loại khác | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
| 6507.00.00 | Băng lót vành trong thân mũ, lớp lót, lớp bọc, cốt, khung, lưỡi trai và quai, dùng để sản xuất mũ và các vật đội đầu khác | 12,5 | 8,3 | 4,1 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.