BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 07 — Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được
11 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 7 | |||
| Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được | |||
| 07.06 | Cà rốt, củ cải, củ dền làm sa- lát, diếp củ (salsify), cần củ (celeriac), củ cải ri (radish) và các loại củ rễ ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh | ||
| 0706.10 | - Cà rốt và củ cải: | ||
| 0706.10.10 | - - Cà rốt | 0 | 0 |
| 0706.10.20 | - - Củ cải | 0 | 0 |
| 0707.00.00 | Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh | 0 | 0 |
| 07.09 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh | ||
| 0709.60 | - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: | ||
| 0709.60.10 | - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | 0 | 0 |
| 0709.60.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.