BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 13 — Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
18 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 13 | |||
| Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác | |||
| 13.01 | Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam) | ||
| 1301.90 | - Loại khác: | ||
| 1301.90.30 | - - Nhựa cây gai dầu | 0 | 0 |
| 1301.90.40 | - - Nhựa cánh kiến đỏ | 0 | 0 |
| 1301.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 13.02 | Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật | ||
| - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ các sản phẩm thực vật: | |||
| 1302.31.00 | - - Thạch rau câu (agar-agar) | 0 | 0 |
| 1302.32.00 | - - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ quả minh quyết (1), hạt minh quyết (1) hoặc hạt guar | 0 | 0 |
| 1302.39 | - - Loại khác: | ||
| - - - Làm từ tảo carrageen (carrageenan): | |||
| 1302.39.11 | - - - - Dạng bột, tinh chế một phần (SEN) | 0 | 0 |
| 1302.39.12 | - - - - Dạng bột, đã tinh chế (SEN) | 0 | 0 |
| 1302.39.13 | - - - - Carrageen dạng mảnh đã xử lý kiềm (ATCC) (SEN) | 0 | 0 |
| 1302.39.19 | - - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 1302.39.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.