BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 30 — Dược Phẩm
77 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 30 | |||
| Dược Phẩm | |||
| 30.01 | Các tuyến và các bộ phận cơ thể khác dùng để chữa bệnh, ở dạng khô, đã hoặc chưa làm thành dạng bột; chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận cơ thể khác hoặc từ các dịch tiết của chúng dùng để chữa bệnh; heparin và các muối của nó; các chất khác từ người hoặc động vật được điều chế dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| 3001.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 |
| 30.02 | Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự; tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến | ||
| - Kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ qui trình công nghệ sinh học: | |||
| 3002.12 | - - Kháng huyết thanh và các phần phân đoạn khác của máu: | ||
| 3002.12.10 | - - - Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin | 0 | 0 |
| 3002.12.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3002.13.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, chưa được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | 0 | 0 |
| 3002.14.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | 0 | 0 |
| 3002.15.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | 0 | 0 |
| - | - Vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự: | ||
| 3002.41 | - - Vắc xin cho người: | ||
| 3002.41.10 | - - - Vắc xin uốn ván | 0 | 0 |
| 3002.41.20 | - - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | 0 | 0 |
| 3002.41.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3002.42.00 | - - Vắc xin thú y | 0 | 0 |
| 3002.49.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến: | |||
| 3002.51.00 | - - Các sản phẩm liệu pháp tế bào | 0 | 0 |
| 3002.59.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3002.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 |
| 30.03 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hoặc nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| 3003.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | ||
| 3003.10.10 | - - Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3003.10.20 | - - Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3003.10.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | |||
| 3003.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3003.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3003.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3003.49.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 30.04 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| 3004.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | ||
| - - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng: | |||
| 3004.10.15 | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | 0 | 0 |
| 3004.10.16 | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | 0 | 0 |
| 3004.10.19 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3004.20 | - Loại khác, chứa kháng sinh: | ||
| 3004.20.10 | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 0 | 0 |
| - - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | |||
| 3004.20.31 | - - - Dạng uống (*) | 0 | 0 |
| 3004.20.32 | - - - Dạng mỡ | 0 | 0 |
| 3004.20.39 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| - - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: | |||
| 3004.20.71 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 0 | 0 |
| 3004.20.79 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| - - Loại khác: | |||
| 3004.20.91 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 0 | 0 |
| 3004.20.99 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: | |||
| 3004.32 | - - Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng: | ||
| 3004.32.10 | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | 0 | 0 |
| 3004.32.40 | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | 0 | 0 |
| 3004.39.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | |||
| 3004.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3004.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3004.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | 0 | 0 |
| 3004.49 | - - Loại khác: | ||
| - - - Chứa morphine hoặc các dẫn xuất của nó: | |||
| 3004.49.11 | - - - - Dạng uống (*) hoặc tiêm | 0 | 0 |
| 3004.49.19 | - - - - Loại khác | 0 | 0 |
| - - - Chứa papaverine hoặc berberine: | |||
| 3004.49.51 | - - - - Dạng uống (*) | 0 | 0 |
| 3004.49.59 | - - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3004.49.60 | - - - Chứa theophylline, dạng uống (*) | 0 | 0 |
| 3004.49.70 | - - - Chứa atropine sulphate | 0 | 0 |
| 3004.49.80 | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống (*) | 0 | 0 |
| 3004.49.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 3004.90 | - Loại khác: | ||
| - - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetics): | |||
| 3004.90.49 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| - - Loại khác: | |||
| - - - Loại khác: | |||
| 3004.90.99 | - - - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.