BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 39 — Plastic và các sản phẩm bằng plastic
11 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 39 | |||
| Plastic và các sản phẩm bằng plastic | |||
| 39.26 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 | ||
| 3926.90 | - Loại khác: | ||
| 3926.90.10 | - - Phao cho lưới đánh cá | 0 | 0 |
| 3926.90.20 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 0 | 0 |
| - - Loại khác: | |||
| 3926.90.91 | - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | 0 | 0 |
| 3926.90.92 | - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | 0 | 0 |
| 3926.90.93 | - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | 0 | 0 |
| 3926.90.99 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.