BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2

Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

Chương 41 — Da sống (trừ da lông) và da thuộc

14 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
Chương 41
Da sống (trừ da lông) và da thuộc
41.01Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ
4101.90- Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng:
4101.90.10- - Đã được chuẩn bị để thuộc00
4101.90.90- - Loại khác00
41.04Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
- Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh):
4104.11- - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn):
4104.11.10- - - Của động vật họ trâu bò, đã thuộc thực vật00
4104.11.90- - - Loại khác00
41.07Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc làm mộc, kể cả da giấy, của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc của động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, trừ da thuộc nhóm 41.14
- Da nguyên con:
4107.11.00- - Da cật, chưa xẻ00

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.