BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 05 — Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác
16 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 5 | |||
| Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác | |||
| 05.05 | Da và các bộ phận khác của loài chim và gia cầm, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ được làm sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần của lông vũ | ||
| 0505.10 | - Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ: | ||
| 0505.10.10 | - - Lông vũ của vịt, ngan | 0 | 0 |
| 0505.10.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 0505.90 | - Loại khác: | ||
| 0505.90.10 | - - Lông vũ của vịt, ngan | 0 | 0 |
| 0505.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 05.08 | San hô và các chất liệu tương tự, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa gia công thêm; mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai và mai mực, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình, bột và phế liệu từ các sản phẩm trên | ||
| 0508.00.20 | - Mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai | 0 | 0 |
| 0508.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 |
| 05.11 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người | ||
| - Loại khác: | |||
| 0511.99 | - - Loại khác: | ||
| 0511.99.30 | - - - Bọt biển thiên nhiên | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.