BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 44 — Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
22 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 44 | |||
| Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ | |||
| 44.02 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối | ||
| 4402.20 | - Của vỏ quả hoặc hạt: | ||
| 4402.20.10 | - - Than gáo dừa | 0 | 0 |
| 4402.20.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 4402.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 |
| 44.20 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 | ||
| - Tượng nhỏ và đồ trang trí khác: | |||
| 4420.11.00 | - - Từ gỗ nhiệt đới | 0 | 0 |
| 4420.19.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 44.21 | Các sản phẩm bằng gỗ khác | ||
| 4421.20.00 | - Quan tài | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||
| 4421.91 | - - Từ tre: | ||
| 4421.91.70 | - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | 0 | 0 |
| 4421.91.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 4421.99 | - - Loại khác: | ||
| - - - Loại khác: | |||
| 4421.99.95 | - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | 0 | 0 |
| 4421.99.96 | - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | 0 | 0 |
| 4421.99.99 | - - - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.