BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 90 — Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng
15 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 90 | |||
| Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng | |||
| 90.13 | Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này | ||
| 9013.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | ||
| 9013.90.10 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.20.00 | 0 | 0 |
| 9013.90.60 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.80.10 | 0 | 0 |
| 9013.90.70 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.10.10 | 0 | 0 |
| 9013.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| 90.27 | Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu | ||
| - Dụng cụ và thiết bị khác: | |||
| 9027.81.00 | - - Khối phổ kế | 0 | 0 |
| 9027.89 | - - Loại khác: | ||
| 9027.89.10 | - - - Lộ sáng kế | 0 | 0 |
| 9027.89.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 9027.90.00 | - Thiết bị vi phẫu; các bộ phận và phụ kiện | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.