BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CỦA VIỆT NAM ĐỂ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - CUBA GIAI ĐOẠN 2
Kèm theo Nghị định số 114/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 16 — Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng
26 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |
|---|---|---|---|
| Chương 16 | |||
| Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng | |||
| 16.05 | Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản | ||
| 1605.10 | - Cua, ghẹ: | ||
| - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | |||
| 1605.10.11 | - - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae) | 0 | 0 |
| 1605.10.12 | - - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (cua thuộc họ Lithodidae) | 0 | 0 |
| 1605.10.13 | - - - Cua tuyết (cua thuộc họ Oregoniidae) | 0 | 0 |
| 1605.10.14 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 1605.10.90 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Tôm shrimp và tôm prawn: | |||
| 1605.21.00 | - - Không đóng bao bì kín khí | 0 | 0 |
| 1605.29 | - - Loại khác: | ||
| 1605.29.20 | - - - Tôm dạng viên | 0 | 0 |
| 1605.29.30 | - - - Tôm tẩm bột | 0 | 0 |
| 1605.29.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 1605.30.00 | - Tôm hùm | 0 | 0 |
| 1605.40.00 | - Động vật giáp xác khác | 0 | 0 |
| - Động vật thân mềm: | |||
| 1605.54 | - - Mực nang và mực ống: | ||
| 1605.54.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 0 | 0 |
| 1605.54.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 |
| 1605.59.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
| - Động vật thủy sinh không xương sống khác: | |||
| 1605.61.00 | - - Hải sâm | 0 | 0 |
| 1605.69.00 | - - Loại khác | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.