Phụ lục Biểu thuế CPTPP (XK ưu đãi + NK ưu đãi đặc biệt) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 115/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 35 — Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym

37 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
(I)(II)(III)(IV)(V)(VI)(VII)
Chương 35
Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
35.01Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein
3501.10.00- Casein0000000
3501.90- Loại khác:
3501.90.10- - Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác0000000
3501.90.20- - Keo casein0000000
35.02Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác
- Albumin trứng:
3502.11.00- - Đã làm khô0000000
3502.19.00- - Loại khác0000000
3502.20.00- Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein0000000
3502.90.00- Loại khác0000000
35.03Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01
- Gelatin và các dẫn xuất gelatin:
3503.00.41- - Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN)0000000
3503.00.49- - Loại khác0000000
3503.00.50- Loại điều chế từ bong bóng cá (Isinglass)0000000
- Các loại keo khác có nguồn gốc động vật:
3503.00.61- - Các loại keo có nguồn gốc từ cá0000000
3503.00.69- - Loại khác0000000
3504.00.00Pepton và các dẫn xuất của chúng; protein khác và các dẫn xuất của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; bột da sống, đã hoặc chưa crom hóa0000000
35.05Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác
3505.10- Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác:
3505.10.10- - Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang0000000
3505.10.90- - Loại khác0000000
3505.20.00- Keo0000000
35.06Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
3506.10.00- Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1kg0000000
- Loại khác:
3506.91- - Chất kết dính làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13 hoặc từ cao su:
3506.91.10- - - Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học và chất kết dính dạng lỏng có thể đóng rắn trong suốt quang học chỉ được sử dụng hoặc được sử dụng chủ yếu để sản xuất màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng (SEN)0000000
3506.91.90- - - Loại khác0000000
3506.99.00- - Loại khác0000000
35.07Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
3507.10.00- Rennet và dạng cô đặc của nó0000000
3507.90.00- Loại khác0000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.