Phụ lục Biểu thuế CPTPP (XK ưu đãi + NK ưu đãi đặc biệt) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 115/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 88 — Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng

46 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
(I)(II)(III)(IV)(V)(VI)(VII)
Chương 88
Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng
8801.00.00Khí cầu và khinh khí cầu điều khiển được; tàu lượn, tàu lượn treo và các phương tiện bay khác không dùng động cơ0000000
88.02Phương tiện bay khác (ví dụ, trực thăng, máy bay); trừ phương tiện bay không người lái thuộc nhóm 88.06; tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quĩ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ
- Trực thăng:
8802.11.00- - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg0000000
8802.12.00- - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg0000000
8802.20- Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải không quá 2.000 kg:
8802.20.10- - Máy bay0000000
8802.20.90- - Loại khác0000000
8802.30- Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 2.000 kg nhưng không quá 15.000 kg:
8802.30.10- - Máy bay0000000
8802.30.90- - Loại khác0000000
8802.40- Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 15.000kg:
8802.40.10- - Máy bay0000000
8802.40.90- - Loại khác0000000
8802.60.00- Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ0000000
88.04Dù (kể cả dù điều khiển được và dù lượn) và dù xoay; các bộ phận và phụ kiện của chúng
8804.00.10- Dù xoay và bộ phận của chúng0000000
8804.00.90- Loại khác0000000
88.05Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự; thiết bị huấn luyện bay mặt đất; các bộ phận của các thiết bị trên
8805.10.00- Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự và các bộ phận của chúng0000000
- Thiết bị huấn luyện bay mặt đất và các bộ phận của chúng:
8805.21.00- - Thiết bị mô phỏng tập trận trên không và các bộ phận của chúng0000000
8805.29- - Loại khác:
8805.29.10- - - Thiết bị huấn luyện bay mặt đất0000000
8805.29.90- - - Loại khác0000000
88.06Phương tiện bay không người lái
8806.10.00- Được thiết kế để vận chuyển hành khách0000000
- Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa:
8806.21.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa không quá 250 g0000000
8806.22.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 250 g nhưng không quá 7 kg0000000
8806.23.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 7 kg nhưng không quá 25 kg0000000
8806.24.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 25 kg nhưng không quá 150 kg0000000
8806.29.00- - Loại khác0000000
- Loại khác:
8806.91.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa không quá 250 g0000000
8806.92.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 250 g nhưng không quá 7 kg0000000
8806.93.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 7 kg nhưng không quá 25 kg0000000
8806.94.00- - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 25 kg nhưng không quá 150 kg0000000
8806.99.00- - Loại khác0000000
88.07Các bộ phận của các mặt hàng thuộc nhóm 88.01, 88.02 hoặc 88.06
8807.10.00- Cánh quạt và rôto và các bộ phận của chúng0000000
8807.20.00- Bộ càng- bánh và các bộ phận của chúng0000000
8807.30.00- Các bộ phận khác của máy bay, trực thăng hoặc phương tiện bay không người lái0000000
8807.90.00- Loại khác0000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.