Phụ lục Biểu thuế CPTPP (XK ưu đãi + NK ưu đãi đặc biệt) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 115/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
18 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (I) | (II) | (III) | (IV) | (V) | (VI) | (VII) | |||
| Chương 80 | |||||||||
| Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc | |||||||||
| 80.01 | Thiếc chưa gia công | ||||||||
| 8001.10.00 | - Thiếc, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8001.20.00 | - Hợp kim thiếc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8002.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 80.03 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây | ||||||||
| 8003.00.10 | - Thanh và que hàn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8003.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 80.07 | Các sản phẩm khác bằng thiếc | ||||||||
| 8007.00.20 | - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8007.00.30 | - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8007.00.40 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - Loại khác: | |||||||||
| 8007.00.91 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8007.00.92 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8007.00.93 | - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8007.00.99 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.