0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
13 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 11 | Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì | ||||
| 11.01 | 1101.00 | Bột mì hoặc bột meslin | CC | ||
| 11.02 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin | CC | |||
| 11.03 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên | CC | |||
| 11.04 | Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền | CC | |||
| 11.05 | Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây | CC ngoại trừ từ chương 7 | |||
| 11.06 | Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8 | ||||
| 1106.10 | - Từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13 | CC | |||
| 1106.20 | - Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14: | CC ngoại trừ từ chương 7 | |||
| 1106.30 | - Từ các sản phẩm thuộc Chương 8 | CC ngoại trừ từ chương 8 | |||
| 11.07 | Malt, rang hoặc chưa rang | CC | |||
| 11.08 | Tinh bột; inulin. | CC | |||
| 11.09 | 1109.00 | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | CC | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.