Chương 87 — Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng

16 dòng

Mã HS 2017Mô tả hàng hóaTiêu chí xuất xứ
Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5)
Chương 87Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
87.01Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
8701.20- Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc:RVC 40%
87.02Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xeRVC 40%
87.03Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đuaRVC 40%
87.04Xe có động cơ dùng để chở hàngRVC 40%
87.068706.00Khung gầm đã lắp động cơ, dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05RVC 40%
87.07Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05RVC 40%
87.08Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05RVC 40%
87.11Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars).RVC 40%
87.14Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
8714.10- Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)):RVC 40%
- Loại khác
8714.91- - Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng:RVC 40%
8714.92- - Vành bánh xe và nan hoa:RVC 40%
Phần XVIII - Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; đồng hồ cá nhân; nhạc cụ; các bộ phận và phụ kiện của chúng (chương 90-92)

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.