0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
13 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 84 | Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng | ||||
| 84.07 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện | ||||
| - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: | |||||
| 8407.31 | - - Dung tích xi lanh không quá 50 cc | RVC 40% | |||
| 8407.32 | - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: | RVC 40% | |||
| 8407.33 | - - Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc: | RVC 40% | |||
| 8407.34 | - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: | RVC 40% | |||
| 84.08 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) | ||||
| 8408.20 | - Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: | RVC 40% | |||
| 84.15 | Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt | ||||
| 8415.20 | - Loại sử dụng cho người, trong xe có động cơ: | RVC 40% | |||
| 84.73 | Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72 | ||||
| 8473.30 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.71: | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.