0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
7 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 18 | Ca cao và các chế phẩm từ ca cao | ||||
| 18.01 | 1801.00 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang | CC | ||
| 18.02 | 1802.00 | Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác | CC | ||
| 18.03 | Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo | CC | |||
| 18.04 | 1804.00 | Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao | CTH | ||
| 18.05 | 1805.00 | Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | CC | ||
| 18.06 | Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao | CC | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.