0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 22 — Đồ uống, rượu và giấm
21 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 22 | Đồ uống, rượu và giấm | ||||
| 22.01 | Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay hương liệu; nước đá và tuyết | CC | |||
| 22.02 | Nước, kể cả nước khoáng và Nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09 | ||||
| 2202.10 | - Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay hương liệu: | CC | |||
| - Loại khác: | |||||
| 2202.91 | - - Bia không cồn | RVC 40% | |||
| 2202.99 | - - Loại khác | RVC 40% | |||
| 22.03 | 2203.00 | Bia sản xuất từ malt | CTH | ||
| 22.04 | Rượu vang làm từ nho tươi, kể cả rượu vang cao độ; hèm nho trừ loại thuộc nhóm 20.09 | CC | |||
| 22.05 | Rượu Vermouth và rượu vang khác làm từ nho tươi đã pha thêm hương liệu từ thảo mộc hoặc chất thơm | CC | |||
| 22.06 | 2206.00 | Đồ uống đã lên men khác (ví dụ, vang táo, vang lê, vang mật ong, rượu sa kê); hỗn hợp của đồ uống đã lên men và hỗn hợp của đồ uống đã lên men với đồ uống không chứa cồn, chưa chi tiết hay ghi ở nơi khác. | CC | ||
| 22.07 | Cồn ê-ti-lích chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích; cồn ê-ti-lích và rượu mạnh khác, đã biến tính, ở mọi nồng độ. | CC | |||
| 22.08 | Cồn ê-ti-lích chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác. | ||||
| 2208.20 | - Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc bã nho: | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.30 | - Rượu whisky | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.40 | - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.50 | - Rượu gin và rượu Geneva | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.60 | - Rượu vodka | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.70 | - Rượu mùi | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 | |||
| 2208.90 | - Loại khác | RVC 40% và CTH đối với hỗn hợp rượu sake hoặc rượu sake nấu (Mirin). CC ngoại trừ từ chương 8 hoặc chương 20 đối với đồ uống có thành phần từ quả, có nồng độ cồn dưới 1%. CTH ngoại trừ từ nhóm 22.07 đối với hàng hóa khác. | |||
| 22.09 | 2209.00 | Giấm và chất thay thế giấm làm từ axít axetíc | CC | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.