0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 43 — Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
9 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 43 | Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo | ||||
| 43.01 | Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông), trừ da sống trong nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03 | CC | |||
| 43.02 | Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03 | CC | |||
| 43.03 | Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông | ||||
| 4303.10 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo | CTH ngoại trừ từ nhóm 43.02. | |||
| 4303.90 | - Loại khác | CC | |||
| 43.04 | 4304.00 | Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo | CC | ||
| Phần IX - Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ; lie và các sản phẩm làm bằng lie; các sản phẩm từ rơm, cỏ giấy hoặc các vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây (chương 44-46) | |||||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.