0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 35 — Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
9 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 35 | Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym | ||||
| 35.02 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác | ||||
| - Albumin trứng: | |||||
| 3502.11 | - - Đã làm khô | CC ngoại trừ từ chương 4. | |||
| 3502.19 | - - Loại khác | CC ngoại trừ từ chương 4. | |||
| 3502.20 | Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc từ hai hoặc nhiều whey protein. | CTH | |||
| 3502.90 | - Loại khác | CTH | |||
| 35.03 | 3503.00 | Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01 | CTH | ||
| 35.05 | Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác | CTH | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.