0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 85 — Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
11 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 85 | Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên | ||||
| 85.23 | Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 | ||||
| - Phương tiện lưu trữ thông tin bán dẫn: | |||||
| 8523.51 | - - Các thiết bị lưu trữ bán dẫn không xoá: | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
| 8523.52 | - - "Thẻ thông minh" | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
| 8523.59 | - - Loại khác | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
| 85.39 | - Bóng đèn dây tóc hoặc bóng đèn phóng điện, kể cả đèn pha gắn kín và bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang; đèn đi-ốt phát quang (LED): | ||||
| 8539.50 | - Đèn đi-ốt phát quang (LED) | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
| 85.43 | Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong Chương này | ||||
| 8543.70 | - Máy và thiết bị khác | RVC 40% hoặc CTH ngoại trừ từ nhóm 85.42. | |||
| Phần XVII - Xe cộ, phương tiện bay, tàu thuyền và các thiết bị vận tải liên hợp (chương 86-89) | |||||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.