0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 91 — Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
4 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 91 | Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng | ||||
| 91.13 | Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng | ||||
| 9113.90 | - Loại khác | CC | |||
| Phần XX - Các mặt hàng khác (chương 94-96) | |||||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.