0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 29 — Hóa chất hữu cơ
11 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 29 | Hóa chất hữu cơ | ||||
| 29.05 | Rượu mạch hở và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | ||||
| 2905.44 | - - D-glucitol (sorbitol) | CTH ngoại trừ từ nhóm 17.02. | |||
| 29.06 | Rượu mạch vòng và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | ||||
| - Cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic: | |||||
| 2906.11 | - - Menthol | CC ngoại trừ từ chương 33. | |||
| 29.18 | Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên | ||||
| - Axit carboxylic có chức rượu nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên: | |||||
| 2918.14 | - - Axit citric | CC ngoại trừ từ chương 17 hoặc chương 33. | |||
| 2918.15 | - - Muối và este của axit citric: | CC ngoại trừ từ chương 17 hoặc chương 33. | |||
| 29.40 | 2940.00 | Đường, tinh khiết về mặt hóa học, trừ sucroza, lactoza, mantoza, glucoza và fructoza; ete đường, axetal đường và este đường, và muối của chúng, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 29.37, 29.38 hoặc 29.39 | CTH ngoại trừ từ nhóm 17.02. | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.